CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Guang'an Longtai Branch | 103673767308 | 中国农业银行股份有限公司广安龙台分理处 |
| Agricultural Bank of China Yuechi County Branch Baimiao Branch | 103673567671 | 中国农业银行岳池县支行白庙分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Guang'an Hengsheng Branch | 103673767197 | 中国农业银行股份有限公司广安恒升支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guang'an Yuelai Branch | 103673767172 | 中国农业银行股份有限公司广安悦来分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Huaying Shuanghe Branch | 103673268613 | 中国农业银行股份有限公司华蓥双河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linshuitantong Branch | 103676368365 | 中国农业银行股份有限公司邻水坛同支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wusheng Jianshe North Road Branch | 103674168030 | 中国农业银行股份有限公司武胜建设北路分理处 |
| Agricultural Bank of China Sichuan Province Wusheng County Branch Business Department | 103674168021 | 中国农业银行四川省武胜县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Wusheng Wanlong Branch | 103674168144 | 中国农业银行股份有限公司武胜万隆分理处 |
| Agricultural Bank of China Dongjie Branch, Yuechi County, Sichuan Province | 103673567622 | 中国农业银行四川省岳池县东街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.