CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Huaying Qinghua Branch | 103673268728 | 中国农业银行股份有限公司华蓥庆华分理处 |
| Agricultural Bank of China Yuechi County Branch Youxi Branch | 103673567680 | 中国农业银行岳池县支行酉溪分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Kangding New City Branch | 103681057559 | 中国农业银行股份有限公司康定新城分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiangcheng County Branch Business Department | 103682759119 | 中国农业银行股份有限公司乡城县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Daocheng County Branch Business Department | 103682858916 | 中国农业银行股份有限公司稻城县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Danba Branch Chunchang Branch | 103681357243 | 中国农业银行股份有限公司丹巴支行春场分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Derge County Branch Business Department | 103682158416 | 中国农业银行股份有限公司德格县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Daocheng Yading Branch | 103682858932 | 中国农业银行股份有限公司稻城亚丁支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kangding Dadu River Branch | 103681057526 | 中国农业银行股份有限公司康定大渡河支行 |
| Agricultural Bank of China Sichuan Branch Yajiang County Branch | 103681558611 | 中国农业银行四川省分行雅江县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.