CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Batang County Branch Business Department | 103682658816 | 中国农业银行股份有限公司巴塘县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Danba County Branch, Sichuan Province | 103681357219 | 中国农业银行四川省丹巴县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Kangding Branch Nanjiao Branch | 103681057534 | 中国农业银行股份有限公司康定支行南郊分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Luding Lenqi Branch | 103681257453 | 中国农业银行股份有限公司泸定冷碛分理处 |
| Agricultural Bank of China Sichuan Luhuo County Branch | 103681757812 | 中国农业银行四川省炉霍县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Kangding Paomashan Branch | 103681057583 | 中国农业银行股份有限公司康定跑马山分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Litang County Branch Business Department | 103682558715 | 中国农业银行股份有限公司理塘县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Sichuan Luding County Branch | 103681257412 | 中国农业银行四川省泸定县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Seda County Branch Business Department | 103682457912 | 中国农业银行股份有限公司色达县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Sichuan Ganzi Prefecture Branch Accounting Department | 103681057001 | 中国农业银行四川省甘孜州分行财会处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.