CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Baiyu County Branch Business Department | 103682258511 | 中国农业银行股份有限公司白玉县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Ganzigeda Plaza Branch | 103681858120 | 中国农业银行股份有限公司甘孜格达广场分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Kangding Zhongqiao Branch | 103681057567 | 中国农业银行股份有限公司康定中桥分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Luding Branch Moxi Branch | 103681257429 | 中国农业银行股份有限公司泸定支行磨西分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Ganzi County Branch Business Department | 103681858111 | 中国农业银行股份有限公司甘孜县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Kangding Jiangjunqiao Branch | 103681057575 | 中国农业银行股份有限公司康定将军桥分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Luding Luding Bridge Branch | 103681257437 | 中国农业银行股份有限公司泸定泸定桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yajiang Lianghekou Branch | 103681558638 | 中国农业银行股份有限公司雅江两河口支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Derong County Branch Business Department | 103682959319 | 中国农业银行股份有限公司得荣县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Sichuan Ganzi Prefecture Branch Business Department | 103681057108 | 中国农业银行四川省甘孜州分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.