CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Zigong Huixing Branch | 103655010213 | 中国农业银行股份有限公司自贡汇兴分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Fushun Zhaohua Branch | 103655211154 | 中国农业银行股份有限公司富顺赵化支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fushun Daisi Branch | 103655211195 | 中国农业银行股份有限公司富顺代寺支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Zigong Dongkoujing Branch | 103655010328 | 中国农业银行股份有限公司自贡洞口井分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zigong Tongxing Road Branch | 103655010086 | 中国农业银行股份有限公司自贡同兴路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Rongxian Shuangshi Branch | 103655110853 | 中国农业银行股份有限公司荣县双石分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Fushun Huaide Branch | 103655211179 | 中国农业银行股份有限公司富顺怀德分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Rongxian Nanjiao Branch | 103655110781 | 中国农业银行股份有限公司荣县南郊分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zigong Wuxing Street Branch | 103655010060 | 中国农业银行股份有限公司自贡五星街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zigong Machishui Branch | 103655010168 | 中国农业银行股份有限公司自贡马吃水分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.