CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Rongxian Chengjia Branch | 103655110724 | 中国农业银行股份有限公司荣县成佳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zigong New Century Branch | 103655010094 | 中国农业银行股份有限公司自贡新世纪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zigong Branch | 103655010027 | 中国农业银行股份有限公司自贡分行 |
| Agricultural Bank of China Zigong Branch Dangui Branch | 103655010192 | 中国农业银行自贡分行丹桂分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zigong Gongjing Branch | 103655010133 | 中国农业银行股份有限公司自贡贡井支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Rongxian Xuyang Branch | 103655110812 | 中国农业银行股份有限公司荣县旭阳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fushun New District Branch | 103655211103 | 中国农业银行股份有限公司富顺新区分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zigong Yantan Branch | 103655010588 | 中国农业银行股份有限公司自贡沿滩支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Fushun Beihu Branch | 103655211066 | 中国农业银行股份有限公司富顺北湖分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Fushun County Branch | 103655211023 | 中国农业银行股份有限公司富顺县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.