CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Rongxian Hexi Branch | 103655110790 | 中国农业银行股份有限公司荣县河西分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Fushun Qingjiang Branch | 103655211058 | 中国农业银行股份有限公司富顺青江分理处 |
| Agricultural Bank of China Panzhihua Branch, Sichuan Province | 103656013221 | 中国农业银行四川省攀枝花市分行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Panzhihua Huashan Branch | 103656013553 | 中国农业银行股份有限公司攀枝花华山分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangyuan Daxi Street Branch | 103661027637 | 中国农业银行股份有限公司广元大西街分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangyuan Lizhou Branch | 103661027292 | 中国农业银行股份有限公司广元利州支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiange East Street Branch | 103661329029 | 中国农业银行股份有限公司剑阁东街分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Qingchuan County Zhuyuan Branch | 103661229437 | 中国农业银行股份有限公司青川县竹元分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiange Kaifeng Branch | 103661329107 | 中国农业银行股份有限公司剑阁开封分理处 |
| Agricultural Bank of China Panzhihua Branch Clearing Center | 103656013002 | 中国农业银行攀枝花市分行清算中心 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.