CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Zigong Chunhua Branch | 103655010256 | 中国农业银行股份有限公司自贡春华支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zigong Branch Operation Management Department | 103655010002 | 中国农业银行股份有限公司自贡分行运营管理部 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Fushun Tongsi Branch | 103655211187 | 中国农业银行股份有限公司富顺童寺分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Fushun Banqiao Branch | 103655211146 | 中国农业银行股份有限公司富顺板桥分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Fushun Niufo Branch | 103655211111 | 中国农业银行股份有限公司富顺牛佛支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zigong Guangda Street Branch | 103655010051 | 中国农业银行股份有限公司自贡光大街分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Zigong Sports Center Branch | 103655010125 | 中国农业银行股份有限公司自贡体育中心分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Zigong Longhu Branch | 103655010570 | 中国农业银行股份有限公司自贡龙湖分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Rong County Longtan Branch | 103655110732 | 中国农业银行股份有限公司荣县龙潭分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zigong Huidong Road West Branch | 103655010176 | 中国农业银行股份有限公司自贡汇东路西段分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.