CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Cangxi Wulong Branch | 103661428754 | 中国农业银行股份有限公司苍溪五龙分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Cangxi Longshan Branch | 103661428699 | 中国农业银行股份有限公司苍溪龙山分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Panzhihua Xueyuan Road Branch | 103656013248 | 中国农业银行股份有限公司攀枝花学园路支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Panzhihua Jiangbian Branch | 103656013264 | 中国农业银行股份有限公司攀枝花江边分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangyuan Lizhou Branch | 103661027225 | 中国农业银行股份有限公司广元利州分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiange Bailong Branch | 103661329131 | 中国农业银行股份有限公司剑阁白龙分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Panzhihua Midiqiao Branch | 103656013297 | 中国农业银行股份有限公司攀枝花密地桥分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Panzhihua Dahe Middle Road Branch | 103656013529 | 中国农业银行股份有限公司攀枝花大河中路分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Panzhihua Qiaodong Branch | 103656013842 | 中国农业银行股份有限公司攀枝花桥东分理处 |
| Agricultural Bank of China Sichuan Yanbian County Branch | 103656214418 | 中国农业银行四川省盐边县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.