CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Dashuijing Branch, Panzhihua City, Sichuan Province | 103656014110 | 中国农业银行四川省攀枝花市大水井支行 |
| Agricultural Bank of China Miyi County Branch, Sichuan Province | 103656114718 | 中国农业银行四川省米易县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Guangyuan Dongba Branch | 103661027241 | 中国农业银行股份有限公司广元东坝分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Panzhihua Xinhua Street Branch | 103656013256 | 中国农业银行股份有限公司攀枝花新华街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yanbian Luoguo Branch | 103656013826 | 中国农业银行股份有限公司盐边倮果分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangyuan Dongcheng Branch | 103661027233 | 中国农业银行股份有限公司广元东城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangyuan Shangxi Branch | 103661027612 | 中国农业银行股份有限公司广元上西分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Wangcang Jiachuan Branch | 103661128350 | 中国农业银行股份有限公司旺苍嘉川分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yanbian Yumen Branch | 103656214467 | 中国农业银行股份有限公司盐边渔门分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Miyi Hexi Branch | 103656114775 | 中国农业银行股份有限公司米易河西分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.