CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Wangcang County Branch | 103661128317 | 中国农业银行旺苍县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Cangxi County Suburban Branch | 103661428623 | 中国农业银行股份有限公司苍溪县城郊分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Cangxi County Zhuangyuanqiao Branch | 103661428658 | 中国农业银行股份有限公司苍溪县状元桥分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Panzhihua Park Branch | 103656013272 | 中国农业银行股份有限公司攀枝花公园分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Panzhihua Guaziping Branch | 103656013301 | 中国农业银行股份有限公司攀枝花瓜子坪分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yanbian Hongge Branch | 103656214459 | 中国农业银行股份有限公司盐边红格分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Wangcang County Xinhua Street Branch | 103661128325 | 中国农业银行股份有限公司旺苍县新华街分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiange Heling Branch | 103661329140 | 中国农业银行股份有限公司剑阁鹤龄分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Cangxi County Lingjiang Branch | 103661428631 | 中国农业银行股份有限公司苍溪县陵江分理处 |
| Agricultural Bank of China Sichuan Panzhihua Bingcaogang Branch | 103656013213 | 中国农业银行四川省攀枝花市炳草岗支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.