CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Jiange County Branch | 103661329012 | 中国农业银行剑阁县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Cangxi Qiping Branch | 103661428711 | 中国农业银行股份有限公司苍溪歧坪分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Cangxi County Renmin Middle Road Branch | 103661428674 | 中国农业银行股份有限公司苍溪县人民中路支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yanbian Anning Branch | 103656214426 | 中国农业银行股份有限公司盐边安宁分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Panzhihua Jinjiang Branch | 103656013834 | 中国农业银行股份有限公司攀枝花金江分理处 |
| Agricultural Bank of China Guangyuan Branch Operation Management Department Clearing Center | 103661027006 | 中国农业银行广元市分行运营管理部清算中心 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Cangxi Dongxi Branch | 103661428746 | 中国农业银行股份有限公司苍溪东溪分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangyuan Qingshui Road Branch | 103661027862 | 中国农业银行股份有限公司广元清水路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiange Jianmen Branch | 103661329158 | 中国农业银行股份有限公司剑阁剑门分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Panzhihua Yuquan Branch | 103656014128 | 中国农业银行股份有限公司攀枝花玉泉分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.