CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pengxi Sanfeng Branch | 103662131675 | 中国农业银行股份有限公司蓬溪三凤分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Shehong Fuxing Branch | 103662231151 | 中国农业银行股份有限公司射洪复兴分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Shehong Jinjia Branch | 103662231250 | 中国农业银行股份有限公司射洪金家分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Daying Wuxingqiao Branch | 103662332235 | 中国农业银行股份有限公司大英五星桥分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pengxi Yingbin Avenue Branch | 103662131538 | 中国农业银行股份有限公司蓬溪迎宾大道分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Daying Jiaotong Street Branch | 103662332227 | 中国农业银行股份有限公司大英交通街分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shehong Taihe Avenue Branch | 103662231047 | 中国农业银行股份有限公司射洪太和大道支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suining Suizhou Branch | 103662030509 | 中国农业银行股份有限公司遂宁遂州支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suining Suinan Road Branch | 103662030525 | 中国农业银行股份有限公司遂宁遂南路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suining Nanxiaoqu Branch | 103662030701 | 中国农业银行股份有限公司遂宁南小区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.