CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Suining Chengbei Branch | 103662030808 | 中国农业银行股份有限公司遂宁城北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suining Yongxing Branch | 103662032035 | 中国农业银行股份有限公司遂宁永兴分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shehong Chengnan Branch | 103662231071 | 中国农业银行股份有限公司射洪城南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dayinghebian Branch | 103662332155 | 中国农业银行股份有限公司大英河边分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Daying Yufeng Branch | 103662332171 | 中国农业银行股份有限公司大英玉峰分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Pengxi Dashi Branch | 103662131634 | 中国农业银行股份有限公司蓬溪大石支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Shehong Liushu Branch | 103662231217 | 中国农业银行股份有限公司射洪柳树分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Suining Hedong New District Branch | 103662032027 | 中国农业银行股份有限公司遂宁河东新区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suining Nanjinqiao Branch | 103662030953 | 中国农业银行股份有限公司遂宁南津桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pengxi County Branch | 103662131546 | 中国农业银行股份有限公司蓬溪县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.