CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Suining Branch | 103662032002 | 中国农业银行股份有限公司遂宁分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shehong Renhe Branch | 103662231194 | 中国农业银行股份有限公司射洪仁和分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Daying Longsheng Branch | 103662332147 | 中国农业银行股份有限公司大英隆盛分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Suining Jiahe Branch | 103662030517 | 中国农业银行股份有限公司遂宁嘉禾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suining Osmanthus Branch | 103662032094 | 中国农业银行股份有限公司遂宁桂花分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Shehong Taiyi Branch | 103662231233 | 中国农业银行股份有限公司射洪太乙分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shehong Yangxi Branch | 103662231209 | 中国农业银行股份有限公司射洪洋溪分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shehong Jinhua Branch | 103662231135 | 中国农业银行股份有限公司射洪金华分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Suining Baima Branch | 103662032117 | 中国农业银行股份有限公司遂宁白马分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Daying Xiangshan Branch | 103662332180 | 中国农业银行股份有限公司大英象山分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.