CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Pengxi Mingyue Branch | 103662131618 | 中国农业银行股份有限公司蓬溪明月分理处 |
| Agricultural Bank of China Leshan Branch Suji Branch | 103665036440 | 中国农业银行乐山分行直属支行苏稽分理处 |
| Agricultural Bank of China Shawan Suishan Branch | 103665038556 | 中国农业银行沙湾绥山分理处 |
| Agricultural Bank of China Leshan Branch Xicheng Branch | 103665036353 | 中国农业银行乐山分行直属支行西城分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Leshan Jiazhou Branch | 103665036361 | 中国农业银行股份有限公司乐山嘉州支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Leshan Baiyang Branch | 103665036503 | 中国农业银行股份有限公司乐山柏杨分理处 |
| Agricultural Bank of China Qianwei County Branch | 103665337113 | 中国农业银行犍为县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shawan Cannon Branch | 103665038564 | 中国农业银行股份有限公司沙湾加农分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Leshan Tongyue Road Branch | 103665036423 | 中国农业银行股份有限公司乐山通悦路分理处 |
| Agricultural Bank of China Shawan East Road Branch | 103665038548 | 中国农业银行沙湾东路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.