CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Suining Mingxing Avenue Branch | 103662032264 | 中国农业银行股份有限公司遂宁明星大道支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suining No.3 Branch | 103662032051 | 中国农业银行股份有限公司遂宁三家分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shehong County Branch | 103662231006 | 中国农业银行股份有限公司射洪县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Daying County Branch | 103662332198 | 中国农业银行股份有限公司大英县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suining Lanjiang Branch | 103662032125 | 中国农业银行股份有限公司遂宁栏江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suining Dongchan Branch | 103662032078 | 中国农业银行股份有限公司遂宁东禅支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pengxi Wenjing Branch | 103662131600 | 中国农业银行股份有限公司蓬溪文井分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Suining Jiefuqiao Branch | 103662030904 | 中国农业银行股份有限公司遂宁界福桥支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Shehong Qinggang Branch | 103662231178 | 中国农业银行股份有限公司射洪青岗分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Suining Branch Clearing Center | 103662030015 | 中国农业银行股份有限公司遂宁分行清算中心 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.