CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Guangyuan Branch | 103661027217 | 中国农业银行广元市分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangyuan Nanba Branch | 103661027284 | 中国农业银行股份有限公司广元南坝分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangyuan Shubei Branch | 103661027653 | 中国农业银行股份有限公司广元蜀北分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Cangxi Wenchang Branch | 103661428762 | 中国农业银行股份有限公司苍溪文昌分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shehong Renmin Street Branch | 103662231022 | 中国农业银行股份有限公司射洪人民街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pengxi Zhonghe Street Branch | 103662131503 | 中国农业银行股份有限公司蓬溪中河街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suining Anju Branch | 103662032060 | 中国农业银行股份有限公司遂宁安居支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pengxi Pengnan Branch | 103662131683 | 中国农业银行股份有限公司蓬溪蓬南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suining Ximei Branch | 103662032043 | 中国农业银行股份有限公司遂宁西眉分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pengxi Renlong Branch | 103662131667 | 中国农业银行股份有限公司蓬溪任隆分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.