CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of China in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of China Limited Wuhan New Taipei Branch104521003692中国银行股份有限公司武汉新台北支行
Bank of China Limited Wuhan Qintai Branch104521006043中国银行股份有限公司武汉琴台支行
Bank of China Wuhan Hong Kong Road Branch104521005000中国银行武汉香港路支行
Bank of China Limited Wuhan Xinxing Garden Branch104521003199中国银行股份有限公司武汉新兴花园支行
Bank of China Limited Wuhan Zanglongdao Science and Technology Branch104521004710中国银行股份有限公司武汉藏龙岛科技支行
Bank of China Wuhan Caijiatian Branch104521003869中国银行武汉蔡家田支行
Bank of China Limited Wuhan Haitiancheng Branch104521006035中国银行股份有限公司武汉海天城支行
Bank of China Limited Wuhan Qingshan Branch104521004074中国银行股份有限公司武汉青山支行
Bank of China Wuhan Xujiapeng Branch104521004103中国银行武汉市徐家棚支行
Bank of China Wuhan Mo Shuihu Branch104521004339中国银行武汉墨水湖支行
Hiển thị 71–80 trên 360

Cách dùng danh bạ

Có 360 hồ sơ của Bank of China tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.