CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of China in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of China Wuhan Jianghan Second Bridge Branch104521003471中国银行武汉江汉二桥支行
Bank of China Limited Wuhan Qingchuan Branch104521004283中国银行股份有限公司武汉晴川支行
Bank of China Limited, Wuhan Huangpi Branch104521003801中国银行股份有限公司武汉黄陂支行
Bank of China Limited, Wuhan Huangpu Branch104521004058中国银行股份有限公司武汉黄浦支行
Bank of China Limited Wuhan Shuiguohu Branch104521004200中国银行股份有限公司武汉水果湖支行
Bank of China Limited Wuhan Luxiang Square Branch104521003318中国银行股份有限公司武汉鲁巷广场支行
Bank of China Limited Wuhan Xianzheng Branch104521004322中国银行股份有限公司武汉显正支行
Bank of China Limited Wuhan Youyi Avenue Branch104521004689中国银行股份有限公司武汉友谊大道支行
Bank of China Limited Wuhan East Lake New Technology Development Zone Branch104521003300中国银行股份有限公司武汉东湖新技术开发区分行
Bank of China Wuhan Gangdu Branch104521004099中国银行武汉市钢都支行
Hiển thị 81–90 trên 360

Cách dùng danh bạ

Có 360 hồ sơ của Bank of China tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.