CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Zhaoqing Xijiang Branch | 105593000099 | 中国建设银行股份有限公司肇庆西江支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhaoqing Duanzhou 4th Road Branch | 105593000138 | 中国建设银行股份有限公司肇庆端州四路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Zhaoqing Chengzhong Branch | 105593000154 | 中国建设银行股份有限公司肇庆城中支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhaoqing Wenming Road Branch | 105593000195 | 中国建设银行股份有限公司肇庆文明路支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhaoqing Duanzhou Sanlu Branch | 105593000218 | 中国建设银行股份有限公司肇庆端州三路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Zhaoqing Dinghu Branch | 105593000226 | 中国建设银行股份有限公司肇庆鼎湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhaoqing Railway Station Branch | 105593000146 | 中国建设银行股份有限公司肇庆火车站支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhaoqing Branch (Operation Center) | 105593000234 | 中国建设银行股份有限公司肇庆市分行(运行中心) |
| China Construction Bank Corporation Zhaoqing Diecui Branch | 105593000259 | 中国建设银行股份有限公司肇庆叠翠支行 |
| China Construction Bank Corporation Gaoyao Branch | 105593100024 | 中国建设银行股份有限公司高要支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.