CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Zhaoqing Xinghu Branch | 105593000058 | 中国建设银行股份有限公司肇庆星湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhaoqing Xin'an Road Branch | 105593000275 | 中国建设银行股份有限公司肇庆信安路支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhaoqing Cuixing Branch | 105593000111 | 中国建设银行股份有限公司肇庆翠星支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhaoqing Huanggang Branch | 105593000179 | 中国建设银行股份有限公司肇庆黄岗支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhaoqing High-tech Zone Science and Technology Branch | 105593200429 | 中国建设银行股份有限公司肇庆高新区科技支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhaoqing Sihui International Jade City Branch | 105593200050 | 中国建设银行股份有限公司肇庆四会国际玉器城支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhaoqing Tianning North Road Branch | 105593000082 | 中国建设银行股份有限公司肇庆天宁北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhaoqing Sihui Xinfeng Branch | 105593200033 | 中国建设银行股份有限公司肇庆四会新风支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Hongyi Mansion Branch | 105595010848 | 中国建设银行股份有限公司惠州宏益公馆支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Qiuchang Branch | 105595010627 | 中国建设银行股份有限公司惠州秋长支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.