CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Zhaoqing Jinli Branch | 105593100032 | 中国建设银行股份有限公司肇庆金利支行 |
| China Construction Bank Corporation Sihui Branch | 105593200017 | 中国建设银行股份有限公司四会支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhaoqing Sihui Jiancheng Branch | 105593200025 | 中国建设银行股份有限公司肇庆四会建城分理处 |
| China Construction Bank Corporation Sihui Yucheng Branch | 105593200437 | 中国建设银行股份有限公司四会玉城支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangning Branch | 105593300018 | 中国建设银行股份有限公司广宁支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhaoqing Dawang Branch | 105593200041 | 中国建设银行股份有限公司肇庆大旺支行 |
| China Construction Bank Corporation Huaiji Branch | 105593400010 | 中国建设银行股份有限公司怀集支行 |
| China Construction Bank Corporation Deqing Branch | 105593600011 | 中国建设银行股份有限公司德庆支行 |
| China Construction Bank Corporation closes its branch | 105593500019 | 中国建设银行股份有限公司封开支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhaoqing Xingcheng Branch | 105593000066 | 中国建设银行股份有限公司肇庆星城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.