CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Huizhou Petrochemical Branch | 105595610757 | 中国建设银行股份有限公司惠州石化支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou CITIC Waterfront City Branch | 105595010856 | 中国建设银行股份有限公司惠州中信水岸城支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Huidong International New City Branch | 105595310549 | 中国建设银行股份有限公司惠州惠东国际新城支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Sandong Branch | 105595010161 | 中国建设银行股份有限公司惠州三栋支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Zhongxing North Road Branch | 105595610732 | 中国建设银行股份有限公司惠州中兴北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Liaobu Liaoxing Branch | 105602050054 | 中国建设银行股份有限公司东莞寮步寮星支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Dongguan Dongkeng Branch | 105602070053 | 中国建设银行股份有限公司东莞东坑支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Zhangmutou Zhenxing Branch | 105602080059 | 中国建设银行股份有限公司东莞樟木头振兴支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Changping Xinnan Road Branch | 105602070088 | 中国建设银行股份有限公司东莞常平新南路支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Tangxia Yingbin Branch | 105602090048 | 中国建设银行股份有限公司东莞塘厦迎宾支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.