CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Dongguan Tangxia Branch | 105602090013 | 中国建设银行股份有限公司东莞塘厦支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Fenggang Yantian Branch | 105602090072 | 中国建设银行股份有限公司东莞凤岗雁田支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Jiangnan Branch | 105602060092 | 中国建设银行股份有限公司东莞江南支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Changping Branch | 105602070012 | 中国建设银行股份有限公司东莞常平支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Chashan Branch | 105602060041 | 中国建设银行股份有限公司东莞茶山支行 |
| China Construction Bank Dongguan Shilong West Lake Branch | 105602060076 | 中国建设银行东莞石龙西湖分理处 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Qiaotou Branch | 105602070045 | 中国建设银行股份有限公司东莞桥头支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Dongguan Huangjiang Rainbow Branch | 105602080075 | 中国建设银行股份有限公司东莞黄江彩虹分理处 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Hengli Branch | 105602070037 | 中国建设银行股份有限公司东莞横沥支行 |
| China Construction Bank Fenggang Branch | 105602090021 | 中国建设银行凤岗支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.