CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Co., Ltd. Dongguan Qingxi Qingxiang Branch | 105602090089 | 中国建设银行股份有限公司东莞清溪清香分理处 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Chang'an Branch | 105602020015 | 中国建设银行股份有限公司东莞长安支行 |
| China Construction Bank Dongguan Huangjiang Branch | 105602080026 | 中国建设银行东莞黄江支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Shijie Branch | 105602060033 | 中国建设银行股份有限公司东莞石碣支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Dongguan Changan Xinsha East Road Branch | 105602020031 | 中国建设银行股份有限公司东莞长安新沙东路分理处 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Dongguan Changan Wusha Branch | 105602020040 | 中国建设银行股份有限公司东莞长安乌沙分理处 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Houjie Branch | 105602030019 | 中国建设银行股份有限公司东莞厚街支行 |
| China Construction Bank Dongguan Chang'an Avenue Branch | 105602020058 | 中国建设银行东莞长安大道分理处 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Shatin Branch | 105602030027 | 中国建设银行股份有限公司东莞沙田支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Dongguan Houjie Kangle Branch | 105602030035 | 中国建设银行股份有限公司东莞厚街康乐分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.