CNAPS Code

CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Construction Bank Dongguan Political and Legal Branch105602001025中国建设银行东莞政法支行
China Construction Bank Dongguan Telecom Branch105602001033中国建设银行东莞电信支行
China Construction Bank Corporation Dongguan Xingcheng Branch105602000516中国建设银行股份有限公司东莞星城支行
China Construction Bank Corporation Dongguan Jinshan Branch105602001041中国建设银行股份有限公司东莞金山支行
China Construction Bank Co., Ltd. Dongguan Humen Beizha Branch105602001050中国建设银行股份有限公司东莞虎门北栅支行
China Construction Bank Dongguan Dalingshan Branch105602050020中国建设银行东莞大岭山支行
China Construction Bank Corporation Dongguan Songshan Lake Branch105602000532中国建设银行股份有限公司东莞松山湖支行
China Construction Bank Corporation Dongguan Sangyuan Branch105602001076中国建设银行股份有限公司东莞桑园支行
China Construction Bank Co., Ltd. Dongguan Changan Shangjiao Branch105602060050中国建设银行股份有限公司东莞长安上角分理处
China Construction Bank Corporation Dongguan Sunshine Branch105602001121中国建设银行股份有限公司东莞阳光支行
Hiển thị 1281–1290 trên 1348

Cách dùng danh bạ

Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.