CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Dongguan Zhangmutou Branch | 105602080018 | 中国建设银行股份有限公司东莞樟木头支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Dongguan Zhangmutou Galaxy Branch | 105602080042 | 中国建设银行股份有限公司东莞樟木头银河分理处 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Qishi Branch | 105602070029 | 中国建设银行股份有限公司东莞企石支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Hongwei Road Branch | 105602001130 | 中国建设银行股份有限公司东莞宏伟路支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Shilong Branch | 105602060017 | 中国建设银行股份有限公司东莞石龙支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Songshan Lake Qinyuan Branch | 105602002077 | 中国建设银行股份有限公司东莞松山湖沁园支行 |
| China Construction Bank Dongguan Jianye Branch | 105602003045 | 中国建设银行东莞建业支行 |
| China Construction Bank Dongguan Yujing Branch | 105602002052 | 中国建设银行东莞愉景支行 |
| China Construction Bank Dongguan Wanjiang Branch | 105602004015 | 中国建设银行东莞万江支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Dongbao Road Branch | 105602003037 | 中国建设银行股份有限公司东莞东宝路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.