CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Dongguan Xiegang Branch | 105602080034 | 中国建设银行东莞谢岗支行 |
| China Construction Bank Dongguan Mayong Branch | 105602040032 | 中国建设银行东莞麻涌支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Dongguan Houjie Dingsheng Branch | 105602030060 | 中国建设银行股份有限公司东莞厚街鼎盛分理处 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Hongmei Branch | 105602040049 | 中国建设银行股份有限公司东莞洪梅支行 |
| China Construction Bank Qingxi Branch | 105602090030 | 中国建设银行清溪支行 |
| China Construction Bank Dongguan Shipai Branch | 105602060025 | 中国建设银行东莞石排支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Dongguan Branch Business Department | 105602000014 | 中国建设银行股份有限公司东莞市分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Branch Operation Management Department | 105602000055 | 中国建设银行股份有限公司东莞市分行营运管理部 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Liaobu Branch | 105602050011 | 中国建设银行股份有限公司东莞寮步支行 |
| China Construction Bank Dongguan City Branch | 105602001017 | 中国建设银行东莞城区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.