CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Longxi Branch | 105581013119 | 中国建设银行股份有限公司广州龙溪支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Guanghua 3rd Road Branch | 105581014156 | 中国建设银行股份有限公司广州广花三路支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Yonghe Economic Zone Branch | 105581017234 | 中国建设银行股份有限公司广州永和经济区支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Panyu Lijiang Branch | 105581018163 | 中国建设银行股份有限公司广州番禺丽江支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Haiqin Bay Branch | 105581015204 | 中国建设银行股份有限公司广州海琴湾支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Shanghai Branch | 105581015253 | 中国建设银行股份有限公司广州尚海支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Huangshi West Road Branch | 105581014390 | 中国建设银行股份有限公司广州黄石西路支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Jiangwan Road Branch | 105581016107 | 中国建设银行股份有限公司广州江湾路支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Yijing Branch | 105581015245 | 中国建设银行股份有限公司广州逸景支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Asian Games City Xingya Branch | 105581018333 | 中国建设银行股份有限公司广州亚运城兴亚支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.