CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Tiangui Branch | 105581019133 | 中国建设银行股份有限公司广州天贵支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Yuancun Fuyingyuan Branch | 105581017154 | 中国建设银行股份有限公司广州员村福颖苑支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Dongyi Garden Branch | 105581011442 | 中国建设银行股份有限公司广州东逸花园支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Nansha Dagang Branch | 105581018042 | 中国建设银行股份有限公司广州南沙大岗支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Taikoo Hui Branch | 105581012118 | 中国建设银行股份有限公司广州太古汇支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Baiyun International Airport Branch | 105581014197 | 中国建设银行股份有限公司广州白云国际机场支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Xigang Road Branch | 105581015157 | 中国建设银行股份有限公司广州细岗路支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Baoye Road Branch | 105581015165 | 中国建设银行股份有限公司广州宝业路支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Yuwotou Branch | 105581018858 | 中国建设银行股份有限公司广州鱼窝头支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Nansha Dongchong Branch | 105581018067 | 中国建设银行股份有限公司广州南沙东涌支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.