CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Jinshan Valley Branch | 105581018368 | 中国建设银行股份有限公司广州金山谷支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Window Business Port Branch | 105581011258 | 中国建设银行股份有限公司广州之窗商务港分理处 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Exchange Square Branch | 105581011112 | 中国建设银行股份有限公司广州交易广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Zengcheng Rhine Branch | 105581020194 | 中国建设银行股份有限公司广州增城莱茵支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Conghua Aotou Branch | 105581021092 | 中国建设银行股份有限公司广州从化鳌头支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Longzhu Branch | 105581019192 | 中国建设银行股份有限公司广州龙珠支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Gaosheng Plaza Branch | 105581019184 | 中国建设银行股份有限公司广州高晟广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Zhanqian Road Branch | 105581000075 | 中国建设银行股份有限公司广州站前路支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Machang Road Branch | 105581011418 | 中国建设银行股份有限公司广州马场路支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Hi-Tech Zone Tianhe Science and Technology Park Branch | 105581011320 | 中国建设银行股份有限公司广州高新区天河科技园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.