CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Taihe Branch | 105581011282 | 中国建设银行股份有限公司广州太和支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Huadi Avenue Branch | 105581016061 | 中国建设银行股份有限公司广州花地大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Branch | 105581012167 | 中国建设银行股份有限公司广州分行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Everbright Garden Branch | 105581011426 | 中国建设银行股份有限公司广州光大花园支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Green Finance Reform and Innovation Pilot Zone Huadu Branch | 105581019019 | 中国建设银行股份有限公司广州市绿色金融改革创新试验区花都分行 |
| China Construction Bank Corporation Yangjiang Qiaole Branch | 105599000075 | 中国建设银行股份有限公司阳江侨乐支行 |
| China Construction Bank Corporation Yangjiang Anxin Branch | 105599000091 | 中国建设银行股份有限公司阳江安信支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Zengcheng Licheng Branch | 105581020022 | 中国建设银行股份有限公司广州增城荔城支行 |
| China Construction Bank Corporation Yangjiang Anning Branch | 105599000067 | 中国建设银行股份有限公司阳江安宁支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Zengcheng Feicui Branch | 105581020102 | 中国建设银行股份有限公司广州增城翡翠支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.