CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Panyu Qifu Branch | 105581018294 | 中国建设银行股份有限公司广州番禺祈福支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Zengcheng Licheng Country Garden Branch | 105581020135 | 中国建设银行股份有限公司广州增城荔城碧桂园支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Zengcheng Guomao Branch | 105581020127 | 中国建设银行股份有限公司广州增城国贸支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou International Textile City Branch | 105581016088 | 中国建设银行股份有限公司广州国际轻纺城支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Zengcheng Branch | 105581020014 | 中国建设银行股份有限公司广州增城支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Yuexiu Branch | 105581010013 | 中国建设银行股份有限公司广州越秀支行 |
| China Construction Bank Corporation Yangjiang Xinleyuan Branch | 105599000139 | 中国建设银行股份有限公司阳江新乐苑支行 |
| China Construction Bank Corporation Yangjiang Central Haomen Branch | 105599000083 | 中国建设银行股份有限公司阳江中央豪门支行 |
| China Construction Bank Corporation Yangjiang Branch | 105599000018 | 中国建设银行股份有限公司阳江市分行 |
| China Construction Bank Corporation Yangjiang East District Branch | 105599000042 | 中国建设银行股份有限公司阳江东区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.