CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Yangjiang Shiwan South Branch | 105599000026 | 中国建设银行股份有限公司阳江石湾南支行 |
| China Construction Bank Corporation Yangjiang High-tech Branch | 105599000260 | 中国建设银行股份有限公司阳江高新科技支行 |
| China Construction Bank Corporation Yangxi Branch | 105599100212 | 中国建设银行股份有限公司阳西支行 |
| Accounting Department, Yangjiang Branch, China Construction Bank Corporation | 105599000251 | 中国建设银行股份有限公司阳江市分行会计部 |
| China Construction Bank Corporation Yangjiang Jiangcheng Branch | 105599000198 | 中国建设银行股份有限公司阳江江城支行 |
| China Construction Bank Corporation Yangjiang Hailing Branch | 105599000202 | 中国建设银行股份有限公司阳江海陵支行 |
| China Construction Bank Corporation Yangchun Yingbin Branch | 105599200230 | 中国建设银行股份有限公司阳春迎宾支行 |
| China Construction Bank Corporation Yangchun Mojiang Branch | 105599200248 | 中国建设银行股份有限公司阳春漠江支行 |
| China Construction Bank Corporation Yangjiang Tiyu Road Branch | 105599000122 | 中国建设银行股份有限公司阳江体育路支行 |
| China Construction Bank Corporation Yangjiang Heshan Branch | 105599300159 | 中国建设银行股份有限公司阳江合山支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.