CNAPS Code cho China Construction Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Qitaihe Jianxing Branch | 105274000115 | 中国建设银行股份有限公司七台河建兴支行 |
| China Construction Bank Qitaihe Xinxing Branch | 105274000053 | 中国建设银行七台河市新兴支行 |
| China Construction Bank Qitaihe Power Plant Branch | 105274000045 | 中国建设银行七台河市电厂支行 |
| Caicheng Sub-branch of China Construction Bank Qitaihe Branch | 105274000107 | 中国建设银行七台河市分行彩城支行 |
| China Construction Bank Corporation Qitaihe Hubin Branch | 105274000123 | 中国建设银行股份有限公司七台河湖滨支行 |
| China Construction Bank Qitaihe Datong Branch | 105274000029 | 中国建设银行七台河市大同支行 |
| China Construction Bank Qitaihe Branch Dongxing Branch | 105274000096 | 中国建设银行七台河市分行东兴分理处 |
| China Construction Bank Corporation Qitaihe Mining District Branch | 105274000070 | 中国建设银行股份有限公司七台河矿区支行 |
| China Construction Bank Corporation Heihe Aihui Branch | 105278000077 | 中国建设银行股份有限公司黑河爱辉支行 |
| China Construction Bank Corporation Heihe Fourth Branch | 105278000052 | 中国建设银行股份有限公司黑河第四分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 464 hồ sơ của China Construction Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.