CNAPS Code cho China Construction Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Lianzhushan Wandashan Branch | 105275800088 | 中国建设银行股份有限公司连珠山完达山支行 |
| Lianzhushan Satellite Branch of China Construction Bank Corporation | 105275600117 | 中国建设银行股份有限公司连珠山卫星支行 |
| China Construction Bank Corporation Jixi Municipal Government Branch | 105266000107 | 中国建设银行股份有限公司鸡西市府支行 |
| China Construction Bank Corporation Mishan Jianan Branch | 105275800037 | 中国建设银行股份有限公司密山建安支行 |
| Construction Bank Jixi Branch Hulin Branch Yingchun Branch | 105275600027 | 建设银行鸡西分行虎林支行迎春分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jixi Xiangyang Branch | 105266000029 | 中国建设银行股份有限公司鸡西向阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Jidong Construction Bank Branch | 105266100030 | 中国建设银行股份有限公司鸡东建银支行 |
| China Construction Bank Corporation Jixi Guangyi Branch | 105266000061 | 中国建设银行股份有限公司鸡西广益支行 |
| China Construction Bank Jixi Branch Accounting Center | 105266010018 | 中国建设银行鸡西分行核算中心本级 |
| China Construction Bank Corporation Jixi Construction Branch | 105266000096 | 中国建设银行股份有限公司鸡西建工支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 464 hồ sơ của China Construction Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.