CNAPS Code cho China Construction Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Fangzheng Central Street Branch | 105261005435 | 中国建设银行股份有限公司方正中央大街支行 |
| China Construction Bank Daqing Zhaoyuan Branch | 105276800014 | 中国建设银行大庆肇源支行 |
| China Construction Bank Daqing Wolitun Branch | 105265000051 | 中国建设银行大庆卧里屯支行 |
| China Construction Bank Lindian Branch | 105264800592 | 中国建设银行林甸支行 |
| China Construction Bank Dumeng Branch | 105264600587 | 中国建设银行杜蒙支行 |
| China Construction Bank Daqing Branch Sartu Branch | 105265000150 | 中国建设银行大庆市分行萨尔图支行 |
| China Construction Bank Corporation Daqing Champs Elysees Branch | 105265000512 | 中国建设银行股份有限公司大庆香榭丽支行 |
| China Construction Bank Corporation Daqing North Branch | 105265000205 | 中国建设银行股份有限公司大庆北方支行 |
| China Construction Bank Corporation Jixi Tengfei Branch | 105266000045 | 中国建设银行股份有限公司鸡西腾飞支行 |
| China Construction Bank Lianzhushan Branch Business Department | 105275800053 | 中国建设银行连珠山支行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 464 hồ sơ của China Construction Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.