CNAPS Code cho China Construction Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Hulin Branch Business Department | 105275600019 | 中国建设银行虎林市支行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Jidong Branch | 105266100013 | 中国建设银行股份有限公司鸡东支行 |
| China Construction Bank Jixi Branch Mishan Branch Dong'an Branch | 105275800029 | 中国建行鸡西分行密山支行东安分理处 |
| China Construction Bank Corporation Zhushan 857 Branch | 105275800096 | 中国建设银行股份有限公司珠山八五七支行 |
| China Construction Bank Corporation Jixi Chengzihe Branch | 105266000053 | 中国建设银行股份有限公司鸡西城子河支行 |
| China Construction Bank Corporation Jixi Xinhua Branch | 105266000037 | 中国建设银行股份有限公司鸡西新华支行 |
| Lianzhushan Shengda Branch of China Construction Bank Corporation | 105275600125 | 中国建设银行股份有限公司连珠山盛达支行 |
| Construction Bank Jixi Branch Hulin Branch Dongfanghong Branch | 105275600035 | 建设银行鸡西分行虎林支行东方红分理处 |
| China Construction Bank Corporation Mishan Xing'an Branch | 105275800061 | 中国建设银行股份有限公司密山兴安支行 |
| China Construction Bank Mishan Branch Business Department | 105275800012 | 中国建设银行密山市支行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 464 hồ sơ của China Construction Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.