CNAPS Code cho China Construction Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Yilan Ancient City Branch | 105261005023 | 中国建设银行股份有限公司依兰古城支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Xianfeng Road Branch | 105261000644 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨先锋路支行 |
| China Construction Bank Corporation Bayan Branch | 105261067781 | 中国建设银行股份有限公司巴彦支行 |
| China Construction Bank Corporation Mulan Branch | 105261067888 | 中国建设银行股份有限公司木兰支行 |
| China Construction Bank Corporation Daqing Jingyuan Branch | 105265000272 | 中国建设银行股份有限公司大庆景园分理处 |
| China Construction Bank Corporation Daqing Fengshou Branch | 105265000221 | 中国建设银行股份有限公司大庆丰收分理处 |
| China Construction Bank Corporation Daqing Commercial Branch | 105265000416 | 中国建设银行股份有限公司大庆商贸支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhaoyuan Xinxing Branch | 105276800039 | 中国建设银行股份有限公司肇源新兴支行 |
| China Construction Bank Corporation Daqing Yinyi Branch | 105265000344 | 中国建设银行股份有限公司大庆银亿支行 |
| China Construction Bank Corporation Shangzhi Branch | 105261067589 | 中国建设银行股份有限公司尚志支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 464 hồ sơ của China Construction Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.