CNAPS Code cho China Construction Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Co., Ltd. Daqing Longshi Branch | 105265000176 | 中国建设银行股份有限公司大庆龙石分理处 |
| China Construction Bank Corporation Daqing Yinlang Branch | 105265000301 | 中国建设银行股份有限公司大庆银浪支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Peking University Branch | 105261067386 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨北大支行 |
| China Construction Bank Corporation Bin County Branch | 105261068284 | 中国建设银行股份有限公司宾县支行 |
| China Construction Bank Corporation Yanshou Branch | 105261068080 | 中国建设银行股份有限公司延寿支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Daqing Heihua Branch | 105265000393 | 中国建设银行股份有限公司大庆黑化分理处 |
| China Construction Bank Corporation Daqing Sunshine Branch | 105265000588 | 中国建设银行股份有限公司大庆阳光支行 |
| China Construction Bank Daqing Xinhua Branch | 105265000133 | 中国建设银行大庆新华支行 |
| China Construction Bank Corporation Daqing Convenience Branch | 105265000481 | 中国建设银行股份有限公司大庆便民支行 |
| China Construction Bank Corporation Daqing Science and Technology Park Branch | 105265000328 | 中国建设银行股份有限公司大庆科技园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 464 hồ sơ của China Construction Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.