CNAPS Code cho China Construction Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Daqing Zhaozhou Branch | 105276900015 | 中国建设银行大庆肇州支行 |
| China Construction Bank Corporation Daqing Yishui Branch | 105265000570 | 中国建设银行股份有限公司大庆怡水支行 |
| China Construction Bank Corporation Daqing Qingxin Branch | 105265000192 | 中国建设银行股份有限公司大庆庆新分理处 |
| China Construction Bank Corporation Daqing Baojian Road Branch | 105265000457 | 中国建设银行股份有限公司大庆保健路支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Science and Technology Building Branch | 105261001186 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨科技大厦分理处 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Hulan Branch | 105261003420 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨呼兰支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Tianhe Branch | 105261000468 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨天合支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Development Zone Branch | 105261066784 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Daqing Babaitang Branch | 105265000369 | 中国建设银行股份有限公司大庆八百垧分理处 |
| China Construction Bank Daqing Longfeng Branch | 105265000109 | 中国建设银行大庆市龙凤支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 464 hồ sơ của China Construction Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.