CNAPS Code cho China Construction Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Fangzheng Branch | 105261068389 | 中国建设银行股份有限公司方正支行 |
| China Construction Bank Corporation Tonghe Branch | 105261004713 | 中国建设银行股份有限公司通河支行 |
| China Construction Bank Corporation Daqing Changqing Branch | 105265000432 | 中国建设银行股份有限公司大庆长青分理处 |
| China Construction Bank Corporation Daqing Lande Lake Branch | 105265001056 | 中国建设银行股份有限公司大庆兰德湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Daqing Donghu Branch | 105265000289 | 中国建设银行股份有限公司大庆东湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Daqing Chengfeng Branch | 105265000078 | 中国建设银行股份有限公司大庆乘风支行 |
| China Construction Bank Corporation Binxian Binzhou Branch | 105261005226 | 中国建设银行股份有限公司宾县宾州支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Daoli Branch | 105261065984 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨道里支行 |
| China Construction Bank Daqing Branch Longnan Branch | 105265000043 | 中国建设银行大庆市分行龙南支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Xinyang Branch | 105261065185 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨新阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 464 hồ sơ của China Construction Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.