CNAPS Code cho China Construction Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Hulin Ping'an Road Branch | 105275600051 | 中国建设银行股份有限公司虎林平安路支行 |
| China Construction Bank Corporation Jixi Xingyuan Branch | 105266000140 | 中国建设银行股份有限公司鸡西兴园支行 |
| China Construction Bank Jixi Branch Business Department Business Office | 105266000012 | 中国建设银行鸡西分行营业部营业室 |
| China Construction Bank Corporation Qitaihe Garden Branch | 105274000166 | 中国建设银行股份有限公司七台河花园支行 |
| China Construction Bank Qitaihe Branch Accounting Center | 105274010018 | 中国建设银行七台河市分行核算中心本级 |
| Housing Branch of China Construction Bank Qitaihe Branch | 105274000037 | 中国建设银行七台河市分行住房支行 |
| China Construction Bank Qitaihe Branch Local Taxation Office | 105274000131 | 中国建设银行七台河市分行地税分理处 |
| China Construction Bank Corporation Qitaihe Wanbao Branch | 105274000158 | 中国建设银行股份有限公司七台河万宝支行 |
| China Construction Bank Qitaihe Branch | 105274000012 | 中国建设银行七台河分行 |
| China Construction Bank Corporation Boli Branch | 105274100013 | 中国建设银行股份有限公司勃利支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 464 hồ sơ của China Construction Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.