CNAPS Code

CNAPS Code cho China Construction Bank in Jingmen City, Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Construction Bank Corporation Jingmen Guodian Branch105532000171中国建设银行股份有限公司荆门国电支行
China Construction Bank Jingmen City Branch105532000227中国建设银行荆门市城中支行
China Construction Bank Corporation Jingmen Jinxia Branch105532000139中国建设银行股份有限公司荆门金虾支行
China Construction Bank Corporation Jingmen Tonghui Branch105532000251中国建设银行股份有限公司荆门通汇支行
China Construction Bank Corporation Zhongxiang Matou Street Branch105538100409中国建设银行股份有限公司钟祥码头街分理处
China Construction Bank Corporation Shayang New Town Branch105538300329中国建设银行股份有限公司沙洋新城分理处
China Construction Bank Jingmen Branch105532000018中国建设银行荆门市分行
China Construction Bank Corporation Jingmen Nancheng Branch105532000456中国建设银行股份有限公司荆门南城支行
China Construction Bank Corporation Jingmen Gezhouba Cement Plant Branch105532000114中国建设银行股份有限公司荆门葛洲坝水泥厂支行
China Construction Bank Corporation Jingmen Yuelianghu Branch105532000202中国建设银行股份有限公司荆门月亮湖支行
Hiển thị 1–10 trên 35

Cách dùng danh bạ

Có 35 hồ sơ của China Construction Bank tại Jingmen City, Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.