CNAPS Code cho China Construction Bank in Jingmen City, Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Jingxiang Phosphate Huji Branch | 105538100425 | 中国建设银行股份有限公司荆襄磷化胡集分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jingmen Branch Business Department | 105532000026 | 中国建设银行股份有限公司荆门分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Jingmen Railway Branch | 105532000122 | 中国建设银行股份有限公司荆门铁路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jingmen Jinlongquan Branch | 105532000106 | 中国建设银行股份有限公司荆门金龙泉支行 |
| China Construction Bank Jingxiang Phosphorus Chemical Branch | 105538100417 | 中国建设银行荆襄磷化工专业支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhongxiang Zhongbai Branch | 105538110084 | 中国建设银行股份有限公司钟祥中百支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingshan Jingyuan Branch | 105538200359 | 中国建设银行股份有限公司京山京源分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jingmen Jinning Branch | 105532000059 | 中国建设银行股份有限公司荆门金宁分理处 |
| China Construction Bank Corporation Zhongxiang Development Zone Branch | 105538100505 | 中国建设银行股份有限公司钟祥开发区支行 |
| China Construction Bank Zhongxiang Branch | 105538100378 | 中国建设银行钟祥市支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 35 hồ sơ của China Construction Bank tại Jingmen City, Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.