CNAPS Code cho China Construction Bank in Jingmen City, Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Jingmen Petrochemical Industrial Zone Branch | 105532000163 | 中国建设银行荆门市石化工业区支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingmen Longshan Branch | 105532000294 | 中国建设银行股份有限公司荆门龙山支行 |
| China Construction Bank Jingmen Dongbao District Branch | 105532000091 | 中国建设银行荆门市东宝区支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhongxiang Bridge Branch | 105538100386 | 中国建设银行股份有限公司钟祥大桥分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jingshan Yundu Branch | 105538200318 | 中国建设银行股份有限公司京山云杜支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 35 hồ sơ của China Construction Bank tại Jingmen City, Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.