CNAPS Code

CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Construction Bank Corporation Wuhan Bairuijing Branch105521002815中国建设银行股份有限公司武汉百瑞景支行
China Construction Bank Corporation Hubei Branch Business Department105521000029中国建设银行股份有限公司湖北省分行营业部
China Construction Bank Corporation Wuhan Sanyang Road Branch105521000115中国建设银行股份有限公司武汉三阳路支行
China Construction Bank Wuhan Changjiang Branch Dongting Street Branch105521000123中国建设银行武汉市长江支行洞庭街分理处
China Construction Bank Corporation, Wuhan Taizihu North Road Branch105521000990中国建设银行股份有限公司武汉太子湖北路支行
China Construction Bank Corporation Wuhan Zuoling New Town Branch105521002536中国建设银行股份有限公司武汉左岭新城支行
China Construction Bank Corporation Wuhan Changgang Road Branch105521000279中国建设银行股份有限公司武汉长港路支行
China Construction Bank Corporation Wuhan Huaxing Branch105521002286中国建设银行股份有限公司武汉华兴支行
China Construction Bank Corporation, Wuhan Erqi Road Branch105521000367中国建设银行股份有限公司武汉二七路支行
China Construction Bank Corporation Wuhan Zhongbai Branch105521000422中国建设银行股份有限公司武汉中百支行
Hiển thị 201–210 trên 721

Cách dùng danh bạ

Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.