CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Wuhan Tieqiao Branch | 105521000981 | 中国建设银行股份有限公司武汉铁桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Zhucheng Branch | 105521001259 | 中国建设银行股份有限公司武汉邾城支行 |
| China Construction Bank Wuhan Gangcheng Branch Gangba Branch | 105521001234 | 中国建设银行武汉市钢城支行钢八分理处 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Zhongbei Road Branch | 105521001435 | 中国建设银行股份有限公司武汉中北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Pengfei Branch | 105521001550 | 中国建设银行股份有限公司武汉鹏飞支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Xiehe Branch | 105521001710 | 中国建设银行股份有限公司武汉协和支行 |
| China Construction Bank Corporation, Wuhan Bayi Road Branch | 105521001873 | 中国建设银行股份有限公司武汉八一路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Hangang Road Branch | 105521002059 | 中国建设银行股份有限公司武汉汉钢路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Daqiao Branch | 105521002026 | 中国建设银行股份有限公司武汉大桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Hanzheng Street Branch | 105521002122 | 中国建设银行股份有限公司武汉汉正街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.