CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Wuhan Gangcheng Branch Hongwei First Branch | 105521001154 | 中国建设银行武汉市钢城支行红卫第一分理处 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Gangcheng Branch | 105521001103 | 中国建设银行股份有限公司武汉钢城支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Xinzhou Branch | 105521001242 | 中国建设银行股份有限公司武汉新洲支行 |
| China Construction Bank Corporation, Wuhan Xinhua West Road Branch | 105521001576 | 中国建设银行股份有限公司武汉新华西路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Baishazhou Branch | 105521001769 | 中国建设银行股份有限公司武汉白沙洲支行 |
| China Construction Bank Corporation, Wuhan Linjiang Branch | 105521001808 | 中国建设银行股份有限公司武汉临江分理处 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Zhongbei East Road Branch | 105521001988 | 中国建设银行股份有限公司武汉中北东路支行 |
| China Construction Bank Corporation, Wuhan Gutian 4th Road Branch | 105521002180 | 中国建设银行股份有限公司武汉古田四路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan World City Branch | 105521002501 | 中国建设银行股份有限公司武汉世界城支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Fenghua Branch | 105521002753 | 中国建设银行股份有限公司武汉丰华支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.